lị sở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trụ sở chính thức, nơi đặt cơ quan đầu não: "lị sở" chỉ địa điểm đặt trụ sở của một cơ quan, tổ chức, đặc biệt là cơ quan hành chính hoặc tư pháp trong thời kỳ trước đây. Từ này thường mang tính cổ hoặc lịch sử.
- Trụ sở toà án: Trong ngữ cảnh pháp lý, "lị sở" được dùng để chỉ nơi đặt toà án, nơi diễn ra các phiên xử và quản lý công việc tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lị sở toà án được xây dựng ở trung tâm thành phố. (Trụ sở chính của toà án nằm ở khu vực trung tâm.)
- Quan lại thường họp tại lị sở để bàn việc nước. (Các quan chức thường tụ họp tại trụ sở chính để thảo luận công việc quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lị sở hành chính": trụ sở của cơ quan hành chính địa phương hoặc trung ương.
- Lị sở hành chính tỉnh được đặt tại khu vực trung tâm để thuận tiện cho việc quản lý. (Trụ sở chính của tỉnh được đặt ở khu trung tâm để dễ dàng điều hành.)
"lị sở tư pháp": trụ sở của hệ thống toà án hoặc cơ quan tư pháp.
- Lị sở tư pháp là nơi thực thi công lý. (Trụ sở của ngành tư pháp là nơi thực hiện công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Trụ sở (danh từ): nơi đặt cơ quan, tổ chức — từ thông dụng hơn "lị sở".
- Trụ sở công ty nằm trên đường lớn. (Nơi đặt công ty nằm ở con đường chính.)
Sở (danh từ): cơ quan, nơi làm việc — thường dùng trong từ ghép như "sở cảnh sát", "sở tư pháp".
- Sở cảnh sát đã ra quyết định. (Cơ quan cảnh sát đã đưa ra quyết định.)
Cơ sở (danh từ): nơi hoạt động, địa điểm — nghĩa rộng hơn "lị sở".
- Cơ sở sản xuất được mở rộng. (Địa điểm sản xuất được mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Trụ sở: nơi đặt cơ quan chính.
- Sở quan: (cổ) nơi làm việc của quan lại.
Thành ngữ liên quan
- Lị sở toà án: cụm từ cố định, chỉ trụ sở toà án — thường xuất hiện trong văn bản pháp lý cổ.
- Lị sở toà án là biểu tượng của công lý. (Trụ sở toà án tượng trưng cho sự công bằng.)